Xem tuổi làm nhà, cưới hỏi · Năm 2028 · Cập nhật
Xem tuổi làm nhà năm 2028
Bảng dưới chấm điểm kim lâu, hoang ốc, tam tai cho 60 năm sinh (1950–2009) trong năm 2028 — chọn năm sinh của bạn để xem chi tiết và gợi ý.
Bảng trên xem theo tuổi mụ chung — xem lá số đầy đủ theo ngày giờ sinh của bạn.
Bảng tuổi làm nhà năm 2028
| Năm sinh | Can chi | Kết quả |
|---|---|---|
| 2009 | Kỷ Sửu | Được |
| 2008 | Mậu Tý | Không nên |
| 2007 | Đinh Hợi | Được |
| 2006 | Bính Tuất | Không nên |
| 2005 | Ất Dậu | Không nên |
| 2004 | Giáp Thân | Được |
| 2003 | Quý Mùi | Cân nhắc |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Không nên |
| 2001 | Tân Tỵ | Cân nhắc |
| 2000 | Canh Thìn | Cân nhắc |
| 1999 | Kỷ Mão | Không nên |
| 1998 | Mậu Dần | Cân nhắc |
| 1997 | Đinh Sửu | Được |
| 1996 | Bính Tý | Không nên |
| 1995 | Ất Hợi | Được |
| 1994 | Giáp Tuất | Không nên |
| 1993 | Quý Dậu | Cân nhắc |
| 1992 | Nhâm Thân | Cân nhắc |
| 1991 | Tân Mùi | Được |
| 1990 | Canh Ngọ | Không nên |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Được |
| 1988 | Mậu Thìn | Cân nhắc |
| 1987 | Đinh Mão | Không nên |
| 1986 | Bính Dần | Cân nhắc |
| 1985 | Ất Sửu | Cân nhắc |
| 1984 | Giáp Tý | Cân nhắc |
| 1983 | Quý Hợi | Cân nhắc |
| 1982 | Nhâm Tuất | Không nên |
| 1981 | Tân Dậu | Không nên |
| 1980 | Canh Thân | Được |
| 1979 | Kỷ Mùi | Được |
| 1978 | Mậu Ngọ | Không nên |
| 1977 | Đinh Tỵ | Được |
| 1976 | Bính Thìn | Không nên |
| 1975 | Ất Mão | Cân nhắc |
| 1974 | Giáp Dần | Không nên |
| 1973 | Quý Sửu | Được |
| 1972 | Nhâm Tý | Không nên |
| 1971 | Tân Hợi | Được |
| 1970 | Canh Tuất | Không nên |
| 1969 | Kỷ Dậu | Không nên |
| 1968 | Mậu Thân | Được |
| 1967 | Đinh Mùi | Cân nhắc |
| 1966 | Bính Ngọ | Không nên |
| 1965 | Ất Tỵ | Cân nhắc |
| 1964 | Giáp Thìn | Cân nhắc |
| 1963 | Quý Mão | Không nên |
| 1962 | Nhâm Dần | Cân nhắc |
| 1961 | Tân Sửu | Được |
| 1960 | Canh Tý | Không nên |
| 1959 | Kỷ Hợi | Được |
| 1958 | Mậu Tuất | Không nên |
| 1957 | Đinh Dậu | Cân nhắc |
| 1956 | Bính Thân | Cân nhắc |
| 1955 | Ất Mùi | Được |
| 1954 | Giáp Ngọ | Không nên |
| 1953 | Quý Tỵ | Được |
| 1952 | Nhâm Thìn | Cân nhắc |
| 1951 | Tân Mão | Không nên |
| 1950 | Canh Dần | Cân nhắc |
Xem theo lá số của bạn
Bảng trên xem theo tuổi mụ — còn ngày giờ sinh của bạn?Kim lâu, hoang ốc, tam tai chỉ xét theo năm sinh. Nhập ngày giờ sinh để lá số tứ trụ chấm điểm năm 2028 theo đúng mệnh và Dụng Thần của riêng bạn.
Xem lá số của tôiCâu hỏi thường gặp
Năm 2028 tuổi nào làm nhà tốt nhất?
Các năm sinh không phạm cả kim lâu, hoang ốc, tam tai trong năm 2028: 2009, 2007, 2004, 1997, 1995, 1991, 1989, 1980, 1979, 1977…. Xem đủ danh sách trong bảng trên.
Bảng trên tính theo tuổi mụ hay tuổi dương lịch?
Tính theo tuổi mụ (tuổi âm) — bằng năm 2028 trừ năm sinh dương lịch, cộng thêm 1.
Nếu năm sinh của tôi rơi vào "Không nên" thì phải làm sao?
Xem trang chi tiết theo năm sinh của bạn — có gợi ý mượn tuổi và tháng đẹp trong năm để cân nhắc thêm.