Xem tuổi làm nhà, cưới hỏi · Năm 2027 · Cập nhật
Xem tuổi cưới năm 2027
Bảng dưới chấm điểm kim lâu, hoang ốc, tam tai cho 60 năm sinh (1950–2009) trong năm 2027 — chọn năm sinh của bạn để xem chi tiết và gợi ý.
Bảng trên xem theo tuổi mụ chung — xem lá số đầy đủ theo ngày giờ sinh của bạn.
Bảng tuổi cưới năm 2027
| Năm sinh | Can chi | Kết quả |
|---|---|---|
| 2009 | Kỷ Sửu | Cân nhắc |
| 2008 | Mậu Tý | Được |
| 2007 | Đinh Hợi | Không nên |
| 2006 | Bính Tuất | Được |
| 2005 | Ất Dậu | Cân nhắc |
| 2004 | Giáp Thân | Không nên |
| 2003 | Quý Mùi | Cân nhắc |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Cân nhắc |
| 2001 | Tân Tỵ | Cân nhắc |
| 2000 | Canh Thìn | Cân nhắc |
| 1999 | Kỷ Mão | Không nên |
| 1998 | Mậu Dần | Không nên |
| 1997 | Đinh Sửu | Được |
| 1996 | Bính Tý | Được |
| 1995 | Ất Hợi | Không nên |
| 1994 | Giáp Tuất | Được |
| 1993 | Quý Dậu | Không nên |
| 1992 | Nhâm Thân | Cân nhắc |
| 1991 | Tân Mùi | Không nên |
| 1990 | Canh Ngọ | Được |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Không nên |
| 1988 | Mậu Thìn | Được |
| 1987 | Đinh Mão | Không nên |
| 1986 | Bính Dần | Không nên |
| 1985 | Ất Sửu | Được |
| 1984 | Giáp Tý | Cân nhắc |
| 1983 | Quý Hợi | Không nên |
| 1982 | Nhâm Tuất | Cân nhắc |
| 1981 | Tân Dậu | Cân nhắc |
| 1980 | Canh Thân | Không nên |
| 1979 | Kỷ Mùi | Cân nhắc |
| 1978 | Mậu Ngọ | Được |
| 1977 | Đinh Tỵ | Không nên |
| 1976 | Bính Thìn | Được |
| 1975 | Ất Mão | Không nên |
| 1974 | Giáp Dần | Cân nhắc |
| 1973 | Quý Sửu | Cân nhắc |
| 1972 | Nhâm Tý | Được |
| 1971 | Tân Hợi | Không nên |
| 1970 | Canh Tuất | Được |
| 1969 | Kỷ Dậu | Cân nhắc |
| 1968 | Mậu Thân | Không nên |
| 1967 | Đinh Mùi | Cân nhắc |
| 1966 | Bính Ngọ | Cân nhắc |
| 1965 | Ất Tỵ | Cân nhắc |
| 1964 | Giáp Thìn | Cân nhắc |
| 1963 | Quý Mão | Không nên |
| 1962 | Nhâm Dần | Không nên |
| 1961 | Tân Sửu | Được |
| 1960 | Canh Tý | Được |
| 1959 | Kỷ Hợi | Không nên |
| 1958 | Mậu Tuất | Được |
| 1957 | Đinh Dậu | Không nên |
| 1956 | Bính Thân | Cân nhắc |
| 1955 | Ất Mùi | Không nên |
| 1954 | Giáp Ngọ | Được |
| 1953 | Quý Tỵ | Không nên |
| 1952 | Nhâm Thìn | Được |
| 1951 | Tân Mão | Không nên |
| 1950 | Canh Dần | Không nên |
Xem theo lá số của bạn
Bảng trên xem theo tuổi mụ — còn ngày giờ sinh của bạn?Kim lâu, hoang ốc, tam tai chỉ xét theo năm sinh. Nhập ngày giờ sinh để lá số tứ trụ chấm điểm năm 2027 theo đúng mệnh và Dụng Thần của riêng bạn.
Xem lá số của tôiCâu hỏi thường gặp
Năm 2027 tuổi nào cưới tốt nhất?
Các năm sinh không phạm cả kim lâu, hoang ốc, tam tai trong năm 2027: 2008, 2006, 1997, 1996, 1994, 1990, 1988, 1985, 1978, 1976…. Xem đủ danh sách trong bảng trên.
Bảng trên tính theo tuổi mụ hay tuổi dương lịch?
Tính theo tuổi mụ (tuổi âm) — bằng năm 2027 trừ năm sinh dương lịch, cộng thêm 1.
Nếu năm sinh của tôi rơi vào "Không nên" thì phải làm sao?
Xem trang chi tiết theo năm sinh của bạn — có gợi ý mượn tuổi và tháng đẹp trong năm để cân nhắc thêm.